| Sim Nhà mạng |
Giá bán lẻ | Thuê bao |
|---|---|---|
|
0966.08.7986
Viettel |
6.900.000đ |
Trả trước |
|
0969.15.8979
Viettel |
6.900.000đ |
Trả trước |
|
0962.23.8979
Viettel |
6.900.000đ |
Trả trước |
|
0981.96.5979
Viettel |
6.900.000đ |
Trả trước |
|
0963.89.2979
Viettel |
6.900.000đ |
Trả trước |
|
0987.96.2979
Viettel |
6.900.000đ |
Trả trước |
|
0981.162.779
Viettel |
6.000.000đ |
Trả trước |
|
0981.298.779
Viettel |
6.000.000đ |
Trả trước |
|
0981.598.779
Viettel |
6.000.000đ |
Trả trước |
|
09666.18.779
Viettel |
6.000.000đ |
Trả trước |
|
0982.356.379
Viettel |
7.500.000đ |
Trả trước |
|
0981.136.279
Viettel |
5.500.000đ |
Trả trước |
|
0979.89.1279
Viettel |
7.500.000đ |
Trả trước |
|
0964.1.2.5.6.10
Viettel |
5.500.000đ |
Trả trước |
|
0966.2.4.5.6.10
Viettel |
7.000.000đ |
Trả trước |
|
0977.2.3.6.8.10
Viettel |
8.000.000đ |
Trả trước |
|
0969.30.03.30
Viettel |
7.000.000đ |
Trả trước |
|
0983.642.246
Viettel |
8.000.000đ |
Trả trước |
|
09.8186.8185
Viettel |
8.000.000đ |
Trả trước |