| Sim Nhà mạng |
Giá bán lẻ | Thuê bao |
|---|---|---|
|
0984.870.366
Viettel |
2.000.000đ |
Trả trước |
|
0965.8292.66
Viettel |
2.900.000đ |
Trả trước |
|
0961.03.6966
Viettel |
2.900.000đ |
Trả trước |
|
0964.154.968
Viettel |
2.500.000đ |
Trả trước |
|
0971.264.068
Viettel |
2.200.000đ |
Trả trước |
|
096.4224.186
Viettel |
2.500.000đ |
Trả trước |
|
0966.191.786
Viettel |
2.500.000đ |
Trả trước |
|
0968.192.486
Viettel |
2.500.000đ |
Trả trước |
|
0963.075.486
Viettel |
2.500.000đ |
Trả trước |
|
0961.551.486
Viettel |
2.500.000đ |
Trả trước |
|
0962.147.188
Viettel |
2.000.000đ |
Trả trước |
|
0965.531.488
Viettel |
2.000.000đ |
Trả trước |
|
0963.159.488
Viettel |
2.000.000đ |
Trả trước |
|
096.478.1588
Viettel |
2.000.000đ |
Trả trước |
|
0973.87.2488
Viettel |
2.000.000đ |
Trả trước |
|
0961.550.488
Viettel |
2.500.000đ |
Trả trước |
|
0983.25.3188
Viettel |
2.500.000đ |
Trả trước |
|
0971.723.199
Viettel |
2.900.000đ |
Trả trước |
|
0976.61.3199
Viettel |
2.900.000đ |
Trả trước |
|
0963.37.1799
Viettel |
2.900.000đ |
Trả trước |
|
0962.9897.86
Viettel |
2.900.000đ |
Trả trước |
|
0973.96.1788
Viettel |
2.000.000đ |
Trả trước |
|
0966.769.639
Viettel |
2.400.000đ |
Trả trước |
|
0961.373.188
Viettel |
2.800.000đ |
Trả trước |
|
0962.442.188
Viettel |
2.900.000đ |
Trả trước |
|
0961.551.488
Viettel |
2.900.000đ |
Trả trước |
|
0981.82.3589
Viettel |
3.000.000đ |
Trả trước |