| Sim Nhà mạng |
Giá bán lẻ | Thuê bao |
|---|---|---|
|
0866.76.2005
Viettel |
3.500.000đ |
Trả trước |
|
0867.98.2005
Viettel |
3.500.000đ |
Trả trước |
|
0867.23.6869
Viettel |
3.000.000đ |
Trả trước |
|
0869.356.599
Viettel |
3.000.000đ |
Trả trước |
|
0862.155.886
Viettel |
3.300.000đ |
Trả trước |
|
0862.986.966
Viettel |
3.000.000đ |
Trả trước |
|
0869.778.986
Viettel |
3.900.000đ |
Trả trước |
|
0862.896.988
Viettel |
3.500.000đ |
Trả trước |
|
0867.989.589
Viettel |
3.500.000đ |
Trả trước |
|
0867.889.589
Viettel |
3.500.000đ |
Trả trước |
|
0862.69.9896
Viettel |
3.500.000đ |
Trả trước |
|
0862.99.8696
Viettel |
3.500.000đ |
Trả trước |
|
0862.98.8696
Viettel |
3.000.000đ |
Trả trước |
|
08.6789.2858
Viettel |
3.000.000đ |
Trả trước |
|
08.6789.5696
Viettel |
3.000.000đ |
Trả trước |
|
0862.966.698
Viettel |
3.000.000đ |
Trả trước |
|
0862.885.898
Viettel |
3.500.000đ |
Trả trước |
|
0862.89.9698
Viettel |
3.200.000đ |
Trả trước |
|
0862.799.798
Viettel |
3.000.000đ |
Trả trước |
|
0869.852.789
Viettel |
3.900.000đ |
Trả trước |