| Sim Nhà mạng |
Giá bán lẻ | Thuê bao |
|---|---|---|
|
089.989.2002
Mobifone |
9.000.000đ |
Trả trước |
|
086.979.1987
Viettel |
9.000.000đ |
Trả trước |
|
086.979.1986
Viettel |
9.000.000đ |
Trả trước |
|
0899.98.1979
Mobifone |
9.000.000đ |
Trả trước |
|
0879.338.555
|
9.000.000đ |
Trả trước |
|
0879.336.555
|
8.000.000đ |
Trả trước |
|
0877.996.555
|
9.000.000đ |
Trả trước |
|
0877.882.555
|
8.000.000đ |
Trả trước |
|
0879.388.555
|
8.000.000đ |
Trả trước |
|
0879.288.555
|
8.000.000đ |
Trả trước |
|
084.398.99.98
Vinaphone |
9.000.000đ |
Trả trước |
|
084.389.99.89
Vinaphone |
9.000.000đ |
Trả trước |
|
084.966.96.99
Vinaphone |
9.000.000đ |
Trả trước |
|
0795.98.98.89
Mobifone |
9.000.000đ |
Trả trước |
|
0704.98.89.89
Mobifone |
9.000.000đ |
Trả trước |
|
0704.98.98.99
Mobifone |
9.000.000đ |
Trả trước |
|
0375.869.968
Viettel |
8.000.000đ |
Trả trước |
|
032.9904.888
Viettel |
8.000.000đ |
Trả trước |
|
0977.2.3.6.8.10
Viettel |
8.000.000đ |
Trả trước |
|
0983.642.246
Viettel |
8.000.000đ |
Trả trước |
|
09.8186.8185
Viettel |
8.000.000đ |
Trả trước |
|
0967.889.887
Viettel |
9.000.000đ |
Trả trước |