| Sim Nhà mạng |
Giá bán lẻ | Thuê bao |
|---|---|---|
|
0981.757.388
Viettel |
4.200.000đ |
Trả trước |
|
0964.1.2.5.6.10
Viettel |
5.500.000đ |
Trả trước |
|
0966.2.4.5.6.10
Viettel |
7.000.000đ |
Trả trước |
|
0977.2.3.6.8.10
Viettel |
8.000.000đ |
Trả trước |
|
0968.24.6565
Viettel |
4.500.000đ |
Trả trước |
|
0969.48.48.84
Viettel |
4.000.000đ |
Trả trước |
|
0969.30.03.30
Viettel |
7.000.000đ |
Trả trước |
|
0981.82.3589
Viettel |
3.000.000đ |
Trả trước |
|
0983.642.246
Viettel |
8.000.000đ |
Trả trước |
|
09.8186.8185
Viettel |
8.000.000đ |
Trả trước |
|
0967.889.887
Viettel |
9.000.000đ |
Trả trước |
|
0988888.219
Viettel |
45.000.000đ |
Trả trước |
|
0997.811.999
Gmobile |
28.000.000đ |
Trả trước |
|
0997.669.888
Gmobile |
45.000.000đ |
Trả trước |
|
0995.68.88.68
Gmobile |
60.000.000đ |
Trả trước |