| Sim Nhà mạng |
Giá bán lẻ | Thuê bao |
|---|---|---|
|
0332.51.4334
Viettel |
690.000đ |
Trả trước |
|
0332.234.934
Viettel |
3.770.000đ |
Trả trước |
|
032.999.1355
Viettel |
2.090.000đ |
Trả trước |
|
032.999.0891
Viettel |
1.350.000đ |
Trả trước |
|
032.991.0220
Viettel |
890.000đ |
Trả trước |
|
0329.70.2662
Viettel |
1.050.000đ |
Trả trước |
|
0329.3.1.2032
Viettel |
2.090.000đ |
Trả trước |
|
032.888.1022
Viettel |
1.460.000đ |
Trả trước |
|
032.85.34725
Viettel |
2.090.000đ |
Trả trước |
|
0328.27.12.27
Viettel |
2.090.000đ |
Trả trước |
|
0328.113.149
Viettel |
2.090.000đ |
Trả trước |
|
0328.08.09.31
Viettel |
2.090.000đ |
Trả trước |
|
032.777.0903
Viettel |
1.040.000đ |
Trả trước |
|
0327.52.9876
Viettel |
1.040.000đ |
Trả trước |
|
0327.2.9.2031
Viettel |
1.670.000đ |
Trả trước |
|
0327.20.07.28
Viettel |
2.090.000đ |
Trả trước |
|
0.3268.3268.7
Viettel |
1.350.000đ |
Trả trước |
|
032.669.7996
Viettel |
1.040.000đ |
Trả trước |
|
032.666.7985
Viettel |
1.040.000đ |
Trả trước |
|
032.666.1082
Viettel |
1.350.000đ |
Trả trước |
|
0326.505.805
Viettel |
1.140.000đ |
Trả trước |
|
0325.1.3.2033
Viettel |
2.720.000đ |
Trả trước |
|
0325.13.08.28
Viettel |
3.140.000đ |
Trả trước |
|
0325.11.02.35
Viettel |
2.300.000đ |
Trả trước |