| Sim Nhà mạng |
Giá bán lẻ | Thuê bao |
|---|---|---|
|
0344.57.9119
Viettel |
1.040.000đ |
Trả trước |
|
033.999.2509
Viettel |
1.250.000đ |
Trả trước |
|
033.8596.113
Viettel |
1.460.000đ |
Trả trước |
|
033.705.2122
Viettel |
1.140.000đ |
Trả trước |
|
032.999.0891
Viettel |
1.350.000đ |
Trả trước |
|
0329.70.2662
Viettel |
1.050.000đ |
Trả trước |
|
032.888.1022
Viettel |
1.460.000đ |
Trả trước |
|
032.777.0903
Viettel |
1.040.000đ |
Trả trước |
|
0327.52.9876
Viettel |
1.040.000đ |
Trả trước |
|
0327.2.9.2031
Viettel |
1.670.000đ |
Trả trước |
|
0.3268.3268.7
Viettel |
1.350.000đ |
Trả trước |
|
032.669.7996
Viettel |
1.040.000đ |
Trả trước |
|
032.666.7985
Viettel |
1.040.000đ |
Trả trước |
|
032.666.1082
Viettel |
1.350.000đ |
Trả trước |
|
0326.505.805
Viettel |
1.590.000đ |
Trả trước |