| Sim Nhà mạng |
Giá bán lẻ | Thuê bao |
|---|---|---|
|
0392.172.072
Viettel |
680.000đ |
Trả trước |
|
038.999.2561
Viettel |
930.000đ |
Trả trước |
|
0389.57.4554
Viettel |
790.000đ |
Trả trước |
|
0372.997.967
Viettel |
930.000đ |
Trả trước |
|
0372.96.95.92
Viettel |
930.000đ |
Trả trước |
|
0372.634.436
Viettel |
930.000đ |
Trả trước |
|
0372.16.4114
Viettel |
890.000đ |
Trả trước |
|
0364.53.4664
Viettel |
620.000đ |
Trả trước |
|
0362.438.238
Viettel |
990.000đ |
Trả trước |
|
0353682416
Viettel |
620.000đ |
Trả trước |
|
0346.117.817
Viettel |
520.000đ |
Trả trước |
|
0344.80.4224
Viettel |
620.000đ |
Trả trước |
|
0344.142.141
Viettel |
830.000đ |
Trả trước |
|
0343.51.7447
Viettel |
790.000đ |
Trả trước |
|
0343.25.5445
Viettel |
580.000đ |
Trả trước |
|
034.280.4334
Viettel |
710.000đ |
Trả trước |
|
0342.04.4334
Viettel |
630.000đ |
Trả trước |
|
033.888.3735
Viettel |
990.000đ |
Trả trước |
|
0332.51.4334
Viettel |
690.000đ |
Trả trước |
|
032.991.0220
Viettel |
890.000đ |
Trả trước |