| Sim Nhà mạng |
Giá bán lẻ | Thuê bao |
|---|---|---|
|
0346.9.4.2033
Viettel |
4.190.000đ |
Trả trước |
|
0345.28.02.20
Viettel |
3.140.000đ |
Trả trước |
|
0344.59.1544
Viettel |
3.140.000đ |
Trả trước |
|
03.4449.1191
Viettel |
3.140.000đ |
Trả trước |
|
0344.2.9.2027
Viettel |
3.140.000đ |
Trả trước |
|
0339.68.5133
Viettel |
4.190.000đ |
Trả trước |
|
0338.17.12.30
Viettel |
3.140.000đ |
Trả trước |
|
033.777.8576
Viettel |
3.140.000đ |
Trả trước |
|
0335931151
Viettel |
3.140.000đ |
Trả trước |
|
0335.393.191
Viettel |
3.140.000đ |
Trả trước |
|
0333.145.953
Viettel |
3.140.000đ |
Trả trước |
|
0332.782.113
Viettel |
3.450.000đ |
Trả trước |
|
0332.234.934
Viettel |
3.770.000đ |
Trả trước |
|
0325.13.08.28
Viettel |
3.140.000đ |
Trả trước |