| Sim Nhà mạng |
Giá bán lẻ | Thuê bao |
|---|---|---|
|
09.6688.5929
Viettel |
7.340.000đ |
Trả trước |
|
094.999.1315
Vinaphone |
5.240.000đ |
Trả trước |
|
0919.23.12.19
Vinaphone |
5.240.000đ |
Trả trước |
|
0919.16.08.19
Vinaphone |
5.240.000đ |
Trả trước |
|
0918.28.03.18
Vinaphone |
5.240.000đ |
Trả trước |
|
0918.23.03.18
Vinaphone |
5.240.000đ |
Trả trước |
|
091.11.3.2032
Vinaphone |
6.290.000đ |
Trả trước |